xenial
Adjective
xenial (Adjective)
/zˈiniəl/
/zˈiniəl/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhận được một sự chào đón xenial từ hàng xóm mới của mình.She received a xenial welcome from her new neighbors.
Bầu không khí tiệc không xenial với khách mờ ám.The party atmosphere was not xenial towards introverted guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả tính cách thân thiện, mến khách, tiếp đãi nồng hậu đặc biệt với khách lạ hoặc người nước ngoài.
Hospitable especially to visiting strangers or foreigners.
Ví dụ
Bản tính xenial của cô ấy khiến tất cả khách mời cảm thấy được chào đón và thoải mái.Her xenial nature made all the guests feel welcome and comfortable.
Rất hiếm khi tìm thấy một cộng đồng xenial như vậy ở một thành phố lớn.It's rare to find such a xenial community in a big city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "xenial" là tính từ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "xenia", nghĩa là "khách hàng" hoặc "hiếu khách". Nó thường được sử dụng để mô tả một môi trường hoặc thái độ thân thiện, thân thiết giữa người và người, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa. Hiện tại, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ý nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "xenial" ít phổ biến hơn trong cả hai biến thể.