Bản dịch của từ Xenial trong tiếng Việt

Xenial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xenial(Adjective)

zˈiniəl
zˈiniəl
01

Mô tả mối quan hệ thân thiện, hiếu khách giữa chủ nhà và khách; khi chủ nhà đối xử niềm nở, chu đáo với khách.

Of the relation between a host and guest friendly.

好客的,友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả tính cách thân thiện, mến khách, tiếp đãi nồng hậu đặc biệt với khách lạ hoặc người nước ngoài.

Hospitable especially to visiting strangers or foreigners.

好客的,热情招待外宾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh