Bản dịch của từ Xeromorphic trong tiếng Việt
Xeromorphic

Xeromorphic(Adjective)
Trong sinh học: liên quan đến thực vật sống trong môi trường khô (xerophyte), có đặc tính giữ nước tốt — thường có khả năng dự trữ nước trong lá và thân.
Biology Of relating to or characteristic of the xerophytes especially having the ability to store water in leaves and stems.
干旱植物的特性,能储存水分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xeromorphic là thuật ngữ chỉ những đặc điểm hay cấu trúc thực vật thích nghi với môi trường khô hạn, giúp giảm thiểu sự mất nước, như lá dày, mô mạch xốp, hoặc lớp cutin dày. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức nói và viết. Sử dụng phổ biến trong sinh học thực vật, xeromorphic nhấn mạnh vai trò của những yếu tố cấu trúc trong việc tồn tại và phát triển của thực vật ở môi trường khô.
Từ "xeromorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "xero" (ξερός) có nghĩa là khô, và "morphē" (μορφή) có nghĩa là hình dạng. Từ này được dùng để chỉ các đặc điểm hình thái của thực vật thích nghi với môi trường khô hạn. Lịch sử từ này gắn liền với nghiên cứu sinh thái học và thực vật học, khi các nhà khoa học tìm cách miêu tả và phân loại các loài thực vật có khả năng sống sót trong điều kiện thiếu nước. Ý nghĩa hiện tại của "xeromorphic" phản ánh khả năng của thực vật trong việc tối ưu hóa cấu trúc để duy trì sự sống trong môi trường khắc nghiệt.
Xeromorphic là một thuật ngữ mô tả các đặc điểm sinh lý và cấu trúc của những loài thực vật thích nghi với môi trường khô hạn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề sinh học hoặc sinh thái học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về thực vật học và quản lý tài nguyên thiên nhiên, nhấn mạnh sự quan trọng của sự thích nghi sinh học trong các hệ sinh thái khô.
Xeromorphic là thuật ngữ chỉ những đặc điểm hay cấu trúc thực vật thích nghi với môi trường khô hạn, giúp giảm thiểu sự mất nước, như lá dày, mô mạch xốp, hoặc lớp cutin dày. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức nói và viết. Sử dụng phổ biến trong sinh học thực vật, xeromorphic nhấn mạnh vai trò của những yếu tố cấu trúc trong việc tồn tại và phát triển của thực vật ở môi trường khô.
Từ "xeromorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "xero" (ξερός) có nghĩa là khô, và "morphē" (μορφή) có nghĩa là hình dạng. Từ này được dùng để chỉ các đặc điểm hình thái của thực vật thích nghi với môi trường khô hạn. Lịch sử từ này gắn liền với nghiên cứu sinh thái học và thực vật học, khi các nhà khoa học tìm cách miêu tả và phân loại các loài thực vật có khả năng sống sót trong điều kiện thiếu nước. Ý nghĩa hiện tại của "xeromorphic" phản ánh khả năng của thực vật trong việc tối ưu hóa cấu trúc để duy trì sự sống trong môi trường khắc nghiệt.
Xeromorphic là một thuật ngữ mô tả các đặc điểm sinh lý và cấu trúc của những loài thực vật thích nghi với môi trường khô hạn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề sinh học hoặc sinh thái học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về thực vật học và quản lý tài nguyên thiên nhiên, nhấn mạnh sự quan trọng của sự thích nghi sinh học trong các hệ sinh thái khô.
