Bản dịch của từ Yoga competition trong tiếng Việt

Yoga competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga competition(Noun)

jˈəʊɡɐ kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈjoʊɡə ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Một khung cấu trúc để đánh giá kỹ năng của những người tập yoga.

A structured setting for evaluating the skills of yoga practitioners

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh trong các hoạt động liên quan đến yoga.

An event where individuals or groups compete in yogarelated activities

Ví dụ
03

Một cuộc thi liên quan đến việc biểu diễn các tư thế và kỹ thuật yoga.

A contest involving the performance of yoga postures and techniques

Ví dụ