Bản dịch của từ You amazed trong tiếng Việt
You amazed
Verb

You amazed(Verb)
jˈuː ˈæmeɪzd
ˈju ˈɑməzd
02
Khiến ai đó tràn đầy sự bất ngờ hoặc kinh ngạc
To cause someone to be filled with surprise or astonishment
Ví dụ
03
Làm cho ai đó cảm thấy kinh ngạc hoặc sửng sốt
To fill with wonder or astonishment
Ví dụ
