Bản dịch của từ You amazed trong tiếng Việt

You amazed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You amazed(Verb)

jˈuː ˈæmeɪzd
ˈju ˈɑməzd
01

Gây ngạc nhiên rất lớn

To surprise greatly

Ví dụ
02

Khiến ai đó tràn đầy sự bất ngờ hoặc kinh ngạc

To cause someone to be filled with surprise or astonishment

Ví dụ
03

Làm cho ai đó cảm thấy kinh ngạc hoặc sửng sốt

To fill with wonder or astonishment

Ví dụ