Bản dịch của từ You can say that again trong tiếng Việt

You can say that again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You can say that again(Phrase)

jˈuː kˈæn sˈeɪ tˈæt ˈeɪɡɪn
ˈju ˈkæn ˈseɪ ˈθæt ˈeɪɡən
01

Thường được dùng để thể hiện sự đồng tình với ai đó, thường mang ý nghĩa rằng những gì họ nói là đặc biệt đúng hoặc phù hợp.

Used to express agreement with someone, usually meaning that what they said is particularly correct or appropriate.

这句话用来表示对某人的认同时,通常意味着他们说的话非常准确或恰当。

Ví dụ
02

Điều này cho thấy người nói muốn nhấn mạnh vào sự thật của những gì họ vừa nói.

It indicates that the speaker wants to emphasize the correctness of what was just said.

这句话强调了刚刚所说内容的正确性。

Ví dụ
03

Có thể gợi lên cảm giác thân thiết hoặc chia sẻ cảm xúc giữa các người nói

It can imply a sense of empathy or a connection between the speakers.

这可能暗示说话者之间的共鸣或情感上的契合感。

Ví dụ