Bản dịch của từ Yoyo trong tiếng Việt

Yoyo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoyo(Noun)

jˈoʊjoʊ
jˈoʊjoʊ
01

Một món đồ chơi gồm một cuộn (bịch nhỏ) gắn với một sợi dây, người chơi có thể thả xuống rồi kéo lên bằng tay để cuộn dây và làm đồ chơi lên xuống hoặc biểu diễn các động tác.

A toy consisting of a spool attached to a string.

一个附有绳子的玩具,能上下移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yoyo(Verb)

ˈjoʊ.joʊ
ˈjoʊ.joʊ
01

Di chuyển lên xuống một cách nhịp nhàng, vui vẻ hoặc theo kiểu dao động (như con yoyo), thường mang sắc thái nhẹ nhàng, nghịch ngợm hoặc không ổn định.

To move up and down in a playful manner.

像悠悠球一样上下移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh