Bản dịch của từ Zairean trong tiếng Việt

Zairean

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zairean (Adjective)

zˈeəriən
ˈzɛriən
01

Thuộc về Zaire, tên trước đây của Cộng hòa Dân chủ Congo, hoặc thuộc về người dân ở đó

Relating to Zaire the former name of the Democratic Republic of the Congo or to its people

Ví dụ

Zairean (Noun)

zˈeəriən
ˈzɛriən
01

Người đến từ Zaire, tên trước đây của Cộng hòa Dân chủ Congo

A person from Zaire the former name of the Democratic Republic of the Congo

Ví dụ