Bản dịch của từ Zero out trong tiếng Việt

Zero out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zero out(Verb)

zˈɪɹoʊ ˈaʊt
zˈɪɹoʊ ˈaʊt
01

Loại bỏ hoàn toàn; xóa sổ

Reduce to zero; eliminate entirely.

彻底消除;归零

Ví dụ
02

Điều chỉnh tài khoản để phản ánh số dư bằng không.

Balance an account to reflect a zero balance.

将某个账户的余额调整为零。

Ví dụ
03

Bấm số từ đầu của một thao tác hoặc từ một điểm xác định trước.

Choose some initial words of an operation or a point that has been specified beforehand.

调用某个运算的前几个元素或已预先确定的某个点上的内容。

Ví dụ