Bản dịch của từ Zidovudine trong tiếng Việt

Zidovudine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zidovudine(Noun)

zˈɪdəvˌoʊd
zˈɪdəvˌoʊd
01

Một loại thuốc kháng virus dùng trong điều trị AIDS. Thuốc làm chậm sự phát triển của virus HIV trong cơ thể nhưng không chữa khỏi được bệnh.

An antiviral drug used in the treatment of AIDS It slows the growth of HIV infection in the body but is not curative.

一种抗病毒药物,用于治疗艾滋病,减缓HIV感染的增长,但不治愈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh