Bản dịch của từ Zip it trong tiếng Việt

Zip it

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zip it(Idiom)

01

Ngừng nói hoặc im lặng

Stop talking or stay quiet.

停止说话,保持沉默。

Ví dụ
02

Một câu nói để bảo ai đó giữ yên lặng.

A phrase used to tell someone to be silent.

一句用来让人保持沉默的短语。

Ví dụ
03

Ngưng nói chuyện luôn đi.

An unofficial command to stop communicating or chatting.

别再唠叨了,闭嘴吧!

Ví dụ