Bản dịch của từ Zona pellucida trong tiếng Việt

Zona pellucida

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zona pellucida(Noun)

ˌzəʊnə pɪˈluːsɪdə
ˌzōnə pəˈlo͞osədə
01

Màng trong suốt dày bao quanh trứng của động vật có vú trước khi cấy ghép.

The thick transparent membrane surrounding a mammalian ovum before implantation.

Ví dụ