zonary
AdjectiveNoun
zonary (Adjective)
/zˈoʊnəɹi/
/zˈoʊnəɹi/
AI
Ví dụ
Cách tiếp cận theo vùng giúp hiểu các vấn đề xã hội ở cộng đồng khác nhau.The zonary approach helps understand social issues in different communities.
Các nghiên cứu theo vùng không chỉ tập trung vào động lực xã hội đô thị.Zonary studies do not focus solely on urban social dynamics.
zonary (Noun)
/zˈoʊnəɹi/
/zˈoʊnəɹi/
AI
Nghĩa 01
Một loài động vật thuộc chi agouti (Dasyprocta) — là một loài gặm nhấm giống như chuột lớn, sống ở rừng nhiệt đới Trung và Nam Mỹ.
A kind of agouti genus Dasyprocta.
Ví dụ
Zonary là một loài động vật độc đáo ở rừng Nam Mỹ.The zonary is a unique animal found in South American forests.
Zonary không sống ở khu vực đô thị như nhiều động vật khác.Zonaries do not live in urban areas like many other animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zonary" thuộc về lĩnh vực sinh học, đặc biệt trong mô tả hình thái và cấu trúc của một đối tượng nào đó, thường chỉ sự phân bố theo vùng hoặc khu vực. Trong một số tài liệu về động vật, "zonary" có thể dùng để chỉ các đặc điểm phân bố của các loài trong các khu vực sinh thái khác nhau. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách dùng, nhưng đôi khi có thể gặp sự khác biệt nhỏ trong ngữ pháp hoặc ngữ điệu trong phát âm.