zoned
zoned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Áp đặt các quy định, hạn chế hoặc phân khu chức năng cho một khu vực cụ thể (ví dụ: phân khu đất đai để chỉ được xây nhà ở, khu công nghiệp, khu thương mại).
To apply specific regulations or restrictions to a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zoned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zoning |
zoned (Adjective)
Nghĩa 01
Được phân khu hoặc phân vùng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: khu vực được quy định để ở, kinh doanh, công nghiệp, v.v.).
Having a particular zone or area designated for a specific purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được chia thành các khu vực (vùng) riêng biệt; có tổ chức theo từng “zone” để phân định chức năng hoặc mục đích sử dụng.
Characterized by division into zones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Zoned” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ trạng thái đã được phân khu hoặc phân vùng trong quy hoạch đô thị. Trong tiếng Anh Mỹ, “zoned” ám chỉ đến việc xác định các khu vực cho các mục đích sử dụng khác nhau (như thương mại, nhà ở). Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng “zoning” để chỉ quy trình phân khu này. Cả hai phiên bản đều phổ biến, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh quy hoạch và phát triển khu vực.