Bản dịch của từ Zone trong tiếng Việt
Zone
Noun [U/C]

Zone(Noun)
zˈəʊn
ˈzoʊn
Ví dụ
02
Một khu vực hoặc phần được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng.
An area or division marked by distinctive features or characteristics
具有特色或特点的区域或划分
Ví dụ
