Anh - Việt

Bản dịch của từ Zones trong tiếng Việt

zones

NounNoun Countable

zones (Noun)

/zˈoʊnz/
/zˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực hoặc môi trường khái niệm có trạng thái hoặc chất lượng nhất định.

A conceptual area or environment that has a certain status or quality.

Ví dụ
Trong các khu vực đô thị, có các khu vực được chỉ định cho các hoạt động cụ thể.In urban areas, there are designated zones for specific activities.
Không có khu vực hạn chế cho các cuộc tụ tập công cộng trong cộng đồng nông thôn.There are no restricted zones for public gatherings in rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khu vực vật lý được chỉ định cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như múi giờ hoặc khu vực cấm đỗ xe.

A designated physical area for a particular purpose such as a time zone or a noparking zone.

Ví dụ
Có những múi giờ khác nhau trên thế giới.There are different time zones in the world.
Cô ấy luôn đậu xe ở các khu vực cấm đỗ xe.She always parks in no-parking zones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khu vực hoặc vùng được phân biệt với các phần liền kề bằng một đặc điểm hoặc đặc điểm cụ thể.

An area or region distinguished from adjacent parts by a particular feature or characteristic.

Ví dụ
Các khu vực đô thị là các khu vực có mật độ dân số cao trong thành phố.Urban zones are densely populated areas in cities.
Các khu vực nông thôn có ít người hơn và nhiều không gian mở.Rural zones have fewer people and more open spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của zones (Noun)

SingularPlural

zone

zones

zones (Noun Countable)

/zˈoʊnz/
/zˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực hoặc vùng cụ thể, chẳng hạn như vùng ảnh hưởng, khu vực trường học, v.v.

A specific area or region such as a zone of influence a school zone etc.

Ví dụ
Có nhiều múi giờ trên thế giới.There are multiple time zones in the world.
Cô ấy thích khu vực yên tĩnh để học.She prefers quiet zones for studying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần của khu vực địa lý được đánh dấu để sử dụng hoặc áp dụng quy định cụ thể.

A part of a geographical region marked for a specific use or regulation.

Ví dụ
Có các khu vực được chỉ định để thực hiện các hoạt động giải trí trong khu đô thị.There are designated zones for recreational activities in urban areas.
Một số khu phố thiếu các khu vực được chỉ định để tụ tập cộng đồng, gây ra vấn đề.Some neighborhoods lack designated zones for community gatherings, causing issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khu vực được chỉ định trong một trò chơi hoặc môn thể thao, chẳng hạn như khu vực phòng thủ trong bóng rổ.

A designated area in a game or sport such as a zone defense in basketball.

Ví dụ
Trong IELTS nói, ứng viên nên thảo luận về các khu vực xã hội khác nhau trong xã hội.In IELTS speaking, candidates should discuss different social zones in society.
Một số ứng viên gặp khó khăn trong việc phân tích tác động của các khu vực xã hội đối với cộng đồng.Some candidates struggle to analyze the impact of social zones on communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh