zones
zones (Noun)
Nghĩa 01
Một khu vực hoặc môi trường khái niệm có trạng thái hoặc chất lượng nhất định.
A conceptual area or environment that has a certain status or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khu vực hoặc vùng được phân biệt với các phần liền kề bằng một đặc điểm hoặc đặc điểm cụ thể.
An area or region distinguished from adjacent parts by a particular feature or characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zones (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zone | zones |
zones (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phần của khu vực địa lý được đánh dấu để sử dụng hoặc áp dụng quy định cụ thể.
A part of a geographical region marked for a specific use or regulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khu vực được chỉ định trong một trò chơi hoặc môn thể thao, chẳng hạn như khu vực phòng thủ trong bóng rổ.
A designated area in a game or sport such as a zone defense in basketball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zones" là danh từ số nhiều của "zone", có nghĩa là các khu vực hoặc vùng nhất định trên bản đồ hoặc trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, "zone" có thể chỉ các khu vực địa lý, vùng khí hậu hoặc các khu vực chức năng trong quy hoạch đô thị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như "no-go zones" thường được nhắc đến trong các vấn đề an ninh hoặc xã hội.