Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất thường trong tiếng Trung

bất thường

Tính từ

bất thường (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khác với điều bình thường hoặc thường lệ, thường khiến người ta chú ý hoặc lo ngại.

不同于正常或通常情况的,常引人注意或担忧。

Khác với điều bình thường hoặc thường lệ, thường khiến người ta chú ý hoặc lo ngại.

Ví dụ
医生在化验结果中发现了一个异常迹象。【】Bác sĩ phát hiện một dấu hiệu bất thường trong kết quả xét nghiệm.
她听到不寻常的声音后报了警。【】Cô ấy gọi cảnh sát vì nghe thấy tiếng động bất thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất thường (Adjective)

Danh từ + bất thườngĐộng từ + bất thường
Kết hợp từ của bất thường
Collocation
Ví dụ

异常迹象

dấu hiệu bất thường

剧烈头痛可能是异常迹象。

Cơn đau đầu dữ dội có thể là dấu hiệu bất thường.

异常结果

kết quả bất thường

实验得出了一个异常结果。

Thí nghiệm cho ra một kết quả bất thường.

异常行为

hành vi bất thường

老师注意到他有一些异常行为。

Giáo viên nhận thấy em ấy có hành vi bất thường.

异常症状

triệu chứng bất thường

如果出现异常症状,你应该去看医生。

Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên đi khám bác sĩ.

异常状况

tình trạng bất thường

飞机因出现异常状况而降落。

Máy bay đã hạ cánh vì một tình trạng bất thường.

Video ngữ cảnh