Anh - Việt
bình thường
Tính từ
bình thường (Tính từ)
Nghĩa 01 · không có gì khác thường, không có gì đặc biệt
普通
không có gì khác thường, không có gì đặc biệt
Ví dụ
这是一个正常的社会现象。【】Đây là một hiện tượng xã hội bình thường.
他今天的行为不是普通的。【】Hành vi của anh ấy hôm nay không bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thường ngày
普通
thường ngày
Ví dụ
他今天穿着平常的衣服去上班。【】Hôm nay anh ấy mặc quần áo bình thường đi làm.
她的生活不是平常的,而是很特别。【】Cuộc sống của cô ấy không bình thường, mà rất đặc biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa