Anh - Việt
thường lệ
Danh từ
thường lệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều thường được làm theo thói quen hoặc quy định đã có.
按惯例或既定规定做的事。
Điều thường được làm theo thói quen hoặc quy định đã có.
Ví dụ
按照惯例,客人必须在前台登记。【】Theo thường lệ, khách phải đăng ký ở quầy lễ tân.
按照惯例,会议在星期一早上开始。【】Theo thường lệ, cuộc họp bắt đầu vào sáng thứ Hai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thường lệ (Noun)
Danh từ + thường lệGiới từ + thường lệTừ đi kèm + thường lệĐộng từ + thường lệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
例会 cuộc họp thường lệ | 管理团队每周一举行例会。 Ban quản lý tổ chức cuộc họp thường lệ vào thứ Hai. |
例行工作 công việc thường lệ | 他中午前完成了例行工作。 Anh ấy hoàn thành công việc thường lệ trước buổi trưa. |