Anh - Việt

Bản dịch của từ Thường trong tiếng Trung

thường

Trạng từTính từ

thường (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ việc xảy ra nhiều lần hoặc là thói quen.

表示经常发生或成为习惯。

Chỉ việc xảy ra nhiều lần hoặc là thói quen.

Ví dụ
我通常走路去学校。【】Tôi thường đi bộ đến trường.
她周末常常给妈妈打电话。【】Cô ấy thường gọi cho mẹ vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thường (Adverb)

thường + Từ đi kèmthường + Động từ
Kết hợp từ của thường
Collocation
Ví dụ

经常锻炼

thường xuyên tập thể dục

我早上经常锻炼。

Tôi thường xuyên tập thể dục vào buổi sáng.

thường (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không đặc biệt, không thuộc loại cao cấp hoặc nổi bật.

普通的,不特别或不高级的。

Không đặc biệt, không thuộc loại cao cấp hoặc nổi bật.

Ví dụ
我买了普通票,没有买商务舱票。【】Tôi mua vé thường thay vì vé hạng thương gia.
他只是一个和我们一样的普通人。【】Anh ấy chỉ là một người thường như chúng ta.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thường (Adjective)

Danh từ + thường
Kết hợp từ của thường
Collocation
Ví dụ

普通版本

phiên bản thường

我只需要这个软件的普通版本。

Tôi chỉ cần phiên bản thường của phần mềm này.

日常用品

đồ dùng thông thường

这家店卖家庭日常用品。

Cửa hàng bán đồ dùng thông thường cho gia đình.

通常价格

mức giá thông thường

这个价格低于通常价格。

Giá này thấp hơn mức giá thông thường.

普通人

người bình thường

他和其他人一样,是个普通人。

Anh ấy là một người bình thường như mọi người khác.

标准产品

sản phẩm thông thường

这是标准产品,不是高档商品。

Đây là một sản phẩm thông thường, không phải hàng cao cấp.

Video ngữ cảnh