thường
thường (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ việc xảy ra nhiều lần hoặc là thói quen.
表示经常发生或成为习惯。
Chỉ việc xảy ra nhiều lần hoặc là thói quen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thường (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经常锻炼 thường xuyên tập thể dục | 我早上经常锻炼。 Tôi thường xuyên tập thể dục vào buổi sáng. |
thường (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đặc biệt, không thuộc loại cao cấp hoặc nổi bật.
普通的,不特别或不高级的。
Không đặc biệt, không thuộc loại cao cấp hoặc nổi bật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thường (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
普通版本 phiên bản thường | 我只需要这个软件的普通版本。 Tôi chỉ cần phiên bản thường của phần mềm này. |
日常用品 đồ dùng thông thường | 这家店卖家庭日常用品。 Cửa hàng bán đồ dùng thông thường cho gia đình. |
通常价格 mức giá thông thường | 这个价格低于通常价格。 Giá này thấp hơn mức giá thông thường. |
普通人 người bình thường | 他和其他人一样,是个普通人。 Anh ấy là một người bình thường như mọi người khác. |
标准产品 sản phẩm thông thường | 这是标准产品,不是高档商品。 Đây là một sản phẩm thông thường, không phải hàng cao cấp. |