thường xuyên
thường xuyên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra nhiều lần hoặc đều đặn.
多次发生的;经常的或有规律的。
Xảy ra nhiều lần hoặc đều đặn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thường xuyên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经常缺勤 tình trạng vắng mặt thường xuyên | 经常缺勤会影响学习成绩。 Tình trạng vắng mặt thường xuyên ảnh hưởng đến kết quả học tập. |
频繁的问题 sự cố thường xuyên | 频繁的问题拖慢了项目进度。 Những sự cố thường xuyên làm chậm tiến độ dự án. |
老顾客 khách hàng thường xuyên | 他是这家咖啡店的老顾客。 Anh ấy là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. |
频繁的变化 những thay đổi thường xuyên | 频繁的变化使员工难以适应。 Những thay đổi thường xuyên khiến nhân viên khó thích nghi. |
定期会议 các cuộc họp thường xuyên | 团队每周一举行定期会议。 Nhóm có các cuộc họp thường xuyên vào thứ Hai. |
thường xuyên (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Lặp lại nhiều lần hoặc đều đặn trong một thời gian.
经常地;频繁地或有规律地发生。
Lặp lại nhiều lần hoặc đều đặn trong một thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thường xuyên (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
定期检查 thường xuyên kiểm tra | 你应该定期检查电子邮箱。 Bạn nên thường xuyên kiểm tra hộp thư điện tử. |
经常保持联系 thường xuyên liên lạc | 我们通过电子邮件经常与客户保持联系。 Chúng tôi thường xuyên liên lạc với khách hàng qua email. |
经常发生 thường xuyên xảy ra | 更新软件后,这个错误经常发生。 Lỗi này thường xuyên xảy ra sau khi cập nhật phần mềm. |
经常使用 thường xuyên sử dụng | 我经常使用这个应用程序学习新单词。 Tôi thường xuyên sử dụng ứng dụng này để học từ mới. |
经常锻炼 thường xuyên tập thể dục | 她经常锻炼以保持健康。 Cô ấy thường xuyên tập thể dục để giữ sức khỏe. |