Anh - Việt

Bản dịch của từ Thông thường trong tiếng Trung

thông thường

Tính từTrạng từ

thông thường (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thường xảy ra, thường thấy hoặc không có gì đặc biệt.

常见的;普通的,没有特别之处。

Thường xảy ra, thường thấy hoặc không có gì đặc biệt.

Ví dụ
在正常条件下,这台机器运行得很稳定。【】Trong điều kiện thông thường, máy này chạy rất ổn định.
我们用通常的方式处理了这件事。【】Chúng tôi giải quyết việc đó theo cách thông thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông thường (Adjective)

thông thường + Danh từ
Kết hợp từ của thông thường
Collocation
Ví dụ

平常的事

điều thông thường

考试前感到紧张是很平常的事。

Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều thông thường.

普通人

người thông thường

一个普通人很难记住所有那些数字。

Một người thông thường khó có thể nhớ hết những con số đó.

正常的生活

cuộc sống thông thường

事故后,他想回归正常的生活。

Sau tai nạn, anh ấy muốn trở lại cuộc sống thông thường.

普通的一天

ngày thông thường

今天只是办公室里普通的一天。

Hôm nay chỉ là một ngày thông thường ở văn phòng.

thông thường (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói điều thường xảy ra hoặc cách làm thường lệ.

表示事情通常发生或按惯例进行。

Dùng để nói điều thường xảy ra hoặc cách làm thường lệ.

Ví dụ
我通常坐公交车去上班。【】Thông thường, tôi đi làm bằng xe buýt.
这家商店通常晚上九点关门。【】Thông thường, cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông thường (Adverb)

Động từ + thông thường
Kết hợp từ của thông thường
Collocation
Ví dụ

通常被使用

thông thường được dùng

这个词通常用于书面语。

Từ này thông thường được dùng trong văn viết.

通常是

thông thường là

较便宜的产品通常不那么耐用。

Những sản phẩm rẻ hơn thông thường là kém bền hơn.

通常做

thông thường làm

你周末通常做什么?

Bạn thông thường làm gì vào cuối tuần?

通常发生

thông thường xảy ra

这个错误通常在网络较弱时发生。

Lỗi này thông thường xảy ra khi mạng yếu.

Video ngữ cảnh