thông thường
thông thường (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thường xảy ra, thường thấy hoặc không có gì đặc biệt.
常见的;普通的,没有特别之处。
Thường xảy ra, thường thấy hoặc không có gì đặc biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thông thường (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平常的事 điều thông thường | 考试前感到紧张是很平常的事。 Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều thông thường. |
普通人 người thông thường | 一个普通人很难记住所有那些数字。 Một người thông thường khó có thể nhớ hết những con số đó. |
正常的生活 cuộc sống thông thường | 事故后,他想回归正常的生活。 Sau tai nạn, anh ấy muốn trở lại cuộc sống thông thường. |
普通的一天 ngày thông thường | 今天只是办公室里普通的一天。 Hôm nay chỉ là một ngày thông thường ở văn phòng. |
thông thường (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều thường xảy ra hoặc cách làm thường lệ.
表示事情通常发生或按惯例进行。
Dùng để nói điều thường xảy ra hoặc cách làm thường lệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thông thường (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
通常被使用 thông thường được dùng | 这个词通常用于书面语。 Từ này thông thường được dùng trong văn viết. |
通常是 thông thường là | 较便宜的产品通常不那么耐用。 Những sản phẩm rẻ hơn thông thường là kém bền hơn. |
通常做 thông thường làm | 你周末通常做什么? Bạn thông thường làm gì vào cuối tuần? |
通常发生 thông thường xảy ra | 这个错误通常在网络较弱时发生。 Lỗi này thông thường xảy ra khi mạng yếu. |