Anh - Việt

Bản dịch của từ Có hạng trong tiếng Trung

có hạng

Tính từ

có hạng (Tính từ)

Nghĩa 01 · thuộc hạng được đánh giá cao, không phải tầm thường

高档

thuộc hạng được đánh giá cao, không phải tầm thường

Ví dụ
河内一家高档餐厅在三月开业。【】Nhà hàng có hạng ở Hà Nội mở cửa tháng Ba.
这件衬衫不高档,很快就褪色。【】Chiếc áo này không có hạng; nó nhanh phai màu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh