hạng mục
Danh từ
hạng mục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần hoặc mục riêng được chia ra theo một loại nhất định để quản lý, tính toán hoặc thực hiện.
按类别划分、用于管理或计算的单项。
Phần hoặc mục riêng được chia ra theo một loại nhất định để quản lý, tính toán hoặc thực hiện.
Ví dụ
这份预算有很多项目需要审查。【】Ngân sách này có nhiều hạng mục cần xem xét.
培训类别占了大部分费用。【】Hạng mục đào tạo chiếm phần lớn chi phí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần việc hoặc công trình riêng thuộc một dự án, kế hoạch hay công trình lớn hơn.
大型项目或工程中的一个独立部分。
Phần việc hoặc công trình riêng thuộc một dự án, kế hoạch hay công trình lớn hơn.
Ví dụ
这个项目有三个主要组成部分。【】Dự án này có ba hạng mục chính.
内部道路工程项目将于下个月完成。【】Hạng mục đường nội bộ sẽ hoàn thành vào tháng tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạng mục (Noun)
hạng mục + Danh từhạng mục + Tính từĐộng từ + hạng mục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工作事项 hạng mục công việc | 团队将在会议上讨论每一项工作事项。 Nhóm sẽ thảo luận từng hạng mục công việc trong cuộc họp. |
支出类别 hạng mục chi tiêu | 住房是这个家庭最大的支出类别。 Hạng mục chi tiêu lớn nhất của gia đình là tiền thuê nhà. |
施工项目 hạng mục xây dựng | 这项施工项目必须在雨季前完成。 Hạng mục xây dựng này phải hoàn thành trước mùa mưa. |
预算项目 hạng mục ngân sách | 广告费用被列为一个单独的预算项目。 Chi phí quảng cáo được ghi thành một hạng mục ngân sách riêng. |