Anh - Việt

Bản dịch của từ Khô khan trong tiếng Trung

khô khan

Tính từ

khô khan (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khô, thiếu nước, thường gợi vẻ cằn cỗi.

干燥、缺水,常显得贫瘠。

Khô, thiếu nước, thường gợi vẻ cằn cỗi.

Ví dụ
这片土地全年都很干燥。【】Vùng đất này khô khan quanh năm.
几个月没下雨后,田地变得干巴巴的。【】Sau nhiều tháng không mưa, cánh đồng khô khan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thiếu cảm xúc hoặc sức hấp dẫn, làm người khác thấy chán.

缺乏感情或吸引力,让人觉得无趣。

Thiếu cảm xúc hoặc sức hấp dẫn, làm người khác thấy chán.

Ví dụ
这堂课很枯燥,所以很多学生都困了。【】Bài giảng khô khan nên nhiều sinh viên buồn ngủ.
他说话的方式有点生硬。【】Cách nói của anh ấy hơi khô khan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khô khan (Adjective)

Danh từ + khô khan
Kết hợp từ của khô khan
Collocation
Ví dụ

枯燥的理论

lý thuyết khô khan

老师用游戏让枯燥的理论更容易理解。

Giáo viên dùng trò chơi để lý thuyết khô khan trở nên dễ hiểu hơn.

干旱的土地

vùng đất khô khan

许多人生活在干旱的土地上。

Nhiều người sống trên những vùng đất khô khan.

枯燥的文风

văn phong khô khan

枯燥的文风使这篇文章难以阅读。

Văn phong khô khan làm bài báo khó đọc.

干燥的土壤

đất đai khô khan

干燥的土壤使当地农民难以耕作。

Đất đai khô khan khiến nông dân khó trồng trọt.

枯燥的讲座

bài giảng khô khan

枯燥的讲座让许多学生无法集中注意力。

Bài giảng khô khan khiến nhiều sinh viên mất tập trung.

Video ngữ cảnh