Anh - Việt
sấy khô
Động từ
sấy khô (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật hoặc thực phẩm mất nước bằng nhiệt hoặc luồng khí nóng.
用热或热风除去物品或食物中的水分。
Làm cho vật hoặc thực phẩm mất nước bằng nhiệt hoặc luồng khí nóng.
Ví dụ
妈妈用烘干机烘干衣服。【】Mẹ sấy khô quần áo bằng máy.
他们把芒果脱水,以便保存更久。【】Họ sấy khô xoài để bảo quản lâu hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sấy khô (Verb)
sấy khô + Danh từsấy khô + Giới từsấy khô + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给食物脱水 sấy khô thực phẩm | 这台机器可以在几小时内给食物脱水。 Máy này có thể sấy khô thực phẩm trong vài giờ. |
烘干肉 sấy khô thịt | 人们烘干肉来制作肉干。 Người dân sấy khô thịt để làm thịt khô. |
烘干水果 sấy khô trái cây | 他们烘干水果来做零食。 Họ sấy khô trái cây để làm món ăn vặt. |
给蔬菜脱水 sấy khô rau củ | 你可以给蔬菜脱水,以便保存得更久。 Bạn có thể sấy khô rau củ để bảo quản lâu hơn. |