khô
khô (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có hoặc có rất ít nước, độ ẩm.
没有或几乎没有水分的。
Không có hoặc có rất ít nước, độ ẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ít mưa và thiếu nước trong một thời gian dài.
长期少雨、缺水的。
Ít mưa và thiếu nước trong một thời gian dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ít ngọt, thường dùng để tả rượu vang.
含糖量低的,常形容葡萄酒。
Ít ngọt, thường dùng để tả rượu vang.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Gọn, đanh và rõ, thường dùng để tả âm thanh.
声音短促、清脆而响亮的。
Gọn, đanh và rõ, thường dùng để tả âm thanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Thiếu cảm xúc hoặc sự sinh động, khiến người nghe, người đọc thấy không thú vị.
缺乏感情或生动感,令人觉得无趣的。
Thiếu cảm xúc hoặc sự sinh động, khiến người nghe, người đọc thấy không thú vị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khô (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
干衣服 quần áo khô | 衣服已经干了,你可以把它们收进衣柜。 Quần áo khô rồi, bạn có thể cất vào tủ. |
干性皮肤 da khô | 我冬天皮肤干,所以会用保湿霜。 Tôi dùng kem dưỡng ẩm vì da khô vào mùa đông. |
干燥的气候 khí hậu khô | 仙人掌在干燥的气候中生长得很好。 Xương rồng phát triển tốt trong khí hậu khô. |
干燥的土壤 đất khô | 这种植物很难在干燥的土壤中生长。 Cây này khó sống trong đất khô. |
干型葡萄酒 rượu vang khô | 她更喜欢喝干型葡萄酒,而不是甜葡萄酒。 Cô ấy thích uống rượu vang khô hơn rượu vang ngọt. |
khô (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thịt hoặc cá được phơi hay sấy để bảo quản lâu.
晒干或烘干后便于保存的鱼、肉。
Thịt hoặc cá được phơi hay sấy để bảo quản lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khô (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肉干 thịt khô | 肉干如果保存得当,可以存放很久。 Thịt khô có thể để được lâu nếu bảo quản đúng cách. |
鱼干 cá khô | 我妈妈买了鱼干来煮汤。 Mẹ tôi mua cá khô để nấu canh. |