Anh - Việt

Bản dịch của từ Khô trong tiếng Trung

khô

Tính từDanh từ

khô (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có hoặc có rất ít nước, độ ẩm.

没有或几乎没有水分的。

Không có hoặc có rất ít nước, độ ẩm.

Ví dụ
衣服干了,所以我把它们放进衣柜。【】Quần áo đã khô nên em cất vào tủ.
雨后,她把鞋子晾干了。【】Cô ấy phơi khô giày sau cơn mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ít mưa và thiếu nước trong một thời gian dài.

长期少雨、缺水的。

Ít mưa và thiếu nước trong một thời gian dài.

Ví dụ
这里的旱季通常从十一月开始。【】Mùa khô ở đây thường kéo dài từ tháng mười một.
这片土地太干旱,不能种水稻。【】Vùng đất này quá khô để trồng lúa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ít ngọt, thường dùng để tả rượu vang.

含糖量低的,常形容葡萄酒。

Ít ngọt, thường dùng để tả rượu vang.

Ví dụ
我更喜欢干型葡萄酒,不喜欢甜葡萄酒。【】Tôi thích uống rượu vang khô hơn rượu vang ngọt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Gọn, đanh và rõ, thường dùng để tả âm thanh.

声音短促、清脆而响亮的。

Gọn, đanh và rõ, thường dùng để tả âm thanh.

Ví dụ
远处传来一声清脆的枪响。【】Tiếng súng khô vang lên từ phía xa.
他在门上敲了两下清脆的声音。【】Anh ấy gõ khô hai cái lên cánh cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Thiếu cảm xúc hoặc sự sinh động, khiến người nghe, người đọc thấy không thú vị.

缺乏感情或生动感,令人觉得无趣的。

Thiếu cảm xúc hoặc sự sinh động, khiến người nghe, người đọc thấy không thú vị.

Ví dụ
这堂课太枯燥,所以很多学生无法集中注意力。【】Bài giảng quá khô nên nhiều sinh viên mất tập trung.
这本书很乏味,小孩子很难读下去。【】Cuốn sách khô và khó đọc đối với trẻ nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khô (Adjective)

Danh từ + khôkhô + Danh từ
Kết hợp từ của khô
Collocation
Ví dụ

干衣服

quần áo khô

衣服已经干了,你可以把它们收进衣柜。

Quần áo khô rồi, bạn có thể cất vào tủ.

干性皮肤

da khô

我冬天皮肤干,所以会用保湿霜。

Tôi dùng kem dưỡng ẩm vì da khô vào mùa đông.

干燥的气候

khí hậu khô

仙人掌在干燥的气候中生长得很好。

Xương rồng phát triển tốt trong khí hậu khô.

干燥的土壤

đất khô

这种植物很难在干燥的土壤中生长。

Cây này khó sống trong đất khô.

干型葡萄酒

rượu vang khô

她更喜欢喝干型葡萄酒,而不是甜葡萄酒。

Cô ấy thích uống rượu vang khô hơn rượu vang ngọt.

khô (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thịt hoặc cá được phơi hay sấy để bảo quản lâu.

晒干或烘干后便于保存的鱼、肉。

Thịt hoặc cá được phơi hay sấy để bảo quản lâu.

Ví dụ
妈妈在市场买了蛇头鱼干。【】Mẹ mua khô cá lóc ở chợ.
他带了牛肉干去旅行。【】Anh ấy mang khô bò cho chuyến đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khô (Noun)

Danh từ + khôkhô + Danh từ
Kết hợp từ của khô
Collocation
Ví dụ

肉干

thịt khô

肉干如果保存得当,可以存放很久。

Thịt khô có thể để được lâu nếu bảo quản đúng cách.

鱼干

cá khô

我妈妈买了鱼干来煮汤。

Mẹ tôi mua cá khô để nấu canh.

Video ngữ cảnh