Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạch suy nghĩ trong tiếng Trung

mạch suy nghĩ

Danh từ

mạch suy nghĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chuỗi các bước liên tục trong suy nghĩ, hướng đi hoặc lối mạch trí tuệ khi tư duy.

思维的连贯过程

Chuỗi các bước liên tục trong suy nghĩ, hướng đi hoặc lối mạch trí tuệ khi tư duy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh