Anh - Việt

Bản dịch của từ Thiếu suy nghĩ trong tiếng Trung

thiếu suy nghĩ

Tính từ

thiếu suy nghĩ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không cân nhắc kỹ hậu quả trước khi nói, làm hoặc quyết định.

说话、行动或决定前没有仔细考虑后果。

Không cân nhắc kỹ hậu quả trước khi nói, làm hoặc quyết định.

Ví dụ
马上辞职的决定太轻率了。【】Quyết định nghỉ việc ngay là quá thiếu suy nghĩ.
那是一个没有考虑费用的欠考虑决定。【】Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ, chưa xét đến chi phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không để ý hoặc không quan tâm đầy đủ đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.

没有充分顾及别人的感受或需要。

Không để ý hoặc không quan tâm đầy đủ đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.

Ví dụ
在她面前那样说话太不体贴了。【】Nói như vậy trước mặt cô ấy thật thiếu suy nghĩ.
半夜大声放音乐是不顾及别人的行为。【】Bật nhạc to ban đêm là hành động thiếu suy nghĩ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thiếu suy nghĩ (Adjective)

Danh từ + thiếu suy nghĩTrạng từ + thiếu suy nghĩTừ đi kèm + thiếu suy nghĩthiếu suy nghĩ + Giới từ
Kết hợp từ của thiếu suy nghĩ
Collocation
Ví dụ

轻率的话

lời nói thiếu suy nghĩ

那句轻率的话伤害了她。

Lời nói thiếu suy nghĩ đó đã làm cô ấy tổn thương.

鲁莽的行为

hành động thiếu suy nghĩ

他鲁莽的行为造成了很多麻烦。

Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra nhiều rắc rối.

冲动的决定

quyết định thiếu suy nghĩ

她后悔做了一个冲动的决定。

Cô ấy hối hận vì một quyết định thiếu suy nghĩ.

不顾他人感受的评论

bình luận thiếu suy nghĩ

他对她的外貌发表了不顾他人感受的评论。

Anh ta đã đưa ra một bình luận thiếu suy nghĩ về ngoại hình của cô ấy.

Video ngữ cảnh