Anh - Việt

Bản dịch của từ Nguyệt phí trong tiếng Trung

nguyệt phí

Danh từ

nguyệt phí (Danh từ)

Nghĩa 01 · tiền đóng hàng tháng cho đoàn thể

月费

tiền đóng hàng tháng cho đoàn thể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh