tải
tải (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bao lớn, thường dùng để đựng gạo, ngô hoặc hàng hóa.
装粮食或货物的大袋子。
Bao lớn, thường dùng để đựng gạo, ngô hoặc hàng hóa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khối lượng hàng hóa tối đa mà xe, tàu hoặc máy móc có thể chở.
车辆、船只或机器可承载的最大重量。
Khối lượng hàng hóa tối đa mà xe, tàu hoặc máy móc có thể chở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tải (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
装大米的麻袋 bao tải gạo | 一个装大米的麻袋放在门前。 Một bao tải gạo đang để trước cửa. |
tải (Động từ)
Nghĩa 01 · Chở hàng hóa hoặc vật nặng từ nơi này đến nơi khác.
把货物或重物运到别处。
Chở hàng hóa hoặc vật nặng từ nơi này đến nơi khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuyển tệp, ứng dụng hoặc dữ liệu từ mạng hay thiết bị khác về thiết bị của mình.
把网络或其他设备上的文件、应用或数据传到自己的设备上。
Chuyển tệp, ứng dụng hoặc dữ liệu từ mạng hay thiết bị khác về thiết bị của mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tải (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用卡车运货 tải hàng bằng xe tải | 公司用卡车把货物运到各省。 Công ty tải hàng bằng xe tải đến các tỉnh. |
把文件下载到电脑上 tải tệp về máy | 登录后,你可以把文件下载到电脑上。 Bạn có thể tải tệp về máy sau khi đăng nhập. |
把货物装上卡车 tải hàng lên xe | 工人们正在把货物装上卡车。 Công nhân đang tải hàng lên xe. |
下载应用程序 tải ứng dụng | 我刚下载了这个英语学习应用程序。 Tôi vừa tải ứng dụng học tiếng Anh này. |
下载数据 tải dữ liệu xuống | 网络不稳定时不要下载数据。 Đừng tải dữ liệu xuống khi mạng yếu. |