Bản dịch của từ Bacterium trong tiếng Trung
Bacterium
Noun

Bacterium (Noun)
bæktˈiəriəm
bækˈtɪriəm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A singlecelled microscopic organism that can be found in various environments and can be beneficial or harmful to other living beings
可以在各种环境中发现的单细胞微生物,可能对其他生物有益或有害。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
