Bản dịch của từ Blast trong tiếng Trung

Blast

NounVerbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blast (Noun)

blˈæst
blˈæst
01

A destructive wave of highly compressed air spreading outwards from an explosion.

爆炸产生的强压气流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A strong gust of wind or air.

强风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An enjoyable experience or lively party.

愉快的经历或热闹的聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A severe reprimand.

严厉的责备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A single loud note of a horn whistle or similar.

喇叭声

blast meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blast (Verb)

blˈæst
blˈæst
01

Criticize fiercely.

强烈批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kick or strike a ball hard.

用力踢球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of a wind or other natural force wither shrivel or blight a plant.

植物因风或自然力量而枯萎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Blow up or break apart something solid with explosives.

用炸药炸毁某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Produce or cause to produce loud continuous music or other noise.

发出响亮的音乐或噪音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blast (Interjection)

blˈæst
blˈæst
01

Expressing annoyance.

表示烦恼或失望的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ