Bản dịch của từ Border trong tiếng Trung
Border
NounVerbVerb

Border (Noun)
bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A line separating two countries administrative divisions or other areas.
国家之间的分界线
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Border (Verb)
bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
