Bản dịch của từ Border trong tiếng Trung

Border

NounVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Border (Noun)

bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
01

The edge or boundary of something or the part near it.

边界或边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A line separating two countries administrative divisions or other areas.

国家之间的分界线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A decorative strip around the edge of something.

装饰边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Border (Verb)

bˈɔɹdɚ
bˈɑɹdəɹ
01

Of a country or area be adjacent to another country or area.

与另一个国家或地区相邻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Form an edge along or beside something.

沿着或旁边形成边缘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Come close to or be developing into an extreme condition.

接近极限或极端状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Border (Verb)

bˈɔɹdɚɪŋ
bˈɔɹdɚɪŋ
01

Have an edge or boundary in common.

接壤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ