Bản dịch của từ Capsule trong tiếng Trung
Capsule
Noun

Capsule (Noun)
kˈæpsl̩
kˈæpsl̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A small case or container, especially a round or cylindrical one.
小盒子,通常是圆形或柱形的容器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
