Bản dịch của từ Charge trong tiếng Trung

Charge

NounNoun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charge (Noun)

tʃɑːdʒ
tʃɑːrdʒ
01

Payable money, price, wages.

费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Someone or something entrusted to one's care, such as a child to a babysitter or a student to a teacher.

被委托照顾的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(heraldry) An image displayed on an escutcheon.

纹章上的图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(slang, uncountable) Cannabis.

大麻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Charge (Noun Countable)

tʃɑːdʒ
tʃɑːrdʒ
01

Burden, duty, responsibility.

责任,义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Charge (Verb)

tʃˈɑɹdʒ
tʃˈɑɹdʒ
01

(dated) To sell at a given price.

以特定价格出售

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(law) To formally accuse (a person) of a crime.

正式指控某人犯罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive, of a hunting dog) To lie on the belly and be still. (A command given by a hunter to a dog)

(猎犬)趴下,静止不动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Charge (Noun)

tʃˈɑɹdʒɪz
tʃˈɑɹdʒɪz
01

Plural of charge.

费用,指应支付的金额或指责责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ