Bản dịch của từ Cosy trong tiếng Trung
Cosy
NounAdjectiveVerb

Cosy (Noun)
kˈoʊzi
kˈoʊzi
Cosy (Adjective)
kˈoʊzi
kˈoʊzi
01
Giving a feeling of comfort, warmth, and relaxation.
给人舒适、温暖和放松的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cosy (Verb)
kˈoʊzi
kˈoʊzi
01
Make (someone) feel comfortable or complacent.
使人感到舒适或安心
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

