Bản dịch của từ Domestic trong tiếng Trung
Domestic
AdjectiveNoun

Domestic (Adjective)
dəˈmes.tɪk
dəˈmes.tɪk
01
Domestic, domestic, indoors.
国内的; 家里的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Existing or occurring inside a particular country; not foreign or international.
国内的,非外国的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Domestic (Noun)
dəmˈɛstɪk
dəmˈɛstɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
