Bản dịch của từ Draught trong tiếng Trung

Draught

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draught (Adjective)

dɹˈæft
dɹˈæft
01

Denoting an animal used for pulling heavy loads.

用于拉重物的动物

Ví dụ
02

Denoting beer or cider served from a barrel or tank rather than from a bottle or can.

从桶或罐中直接提供的啤酒或苹果酒。

Ví dụ

Draught (Noun)

dɹˈæft
dɹˈæft
01

The depth of water needed to float a ship.

船只浮起所需的水深

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The drawing in of a fishing net.

拉网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A single act of drinking or inhaling.

一次饮用或吸入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A current of cool air in a room or other confined space.

房间里的凉风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ