Bản dịch của từ Duty trong tiếng Trung

Duty

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duty (Noun Countable)

ˈdʒuː.ti
ˈduː.t̬i
01

Duties, tasks, responsibilities.

职责,任务,责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Duty (Noun)

djˈuti
dˈuti
01

A task or action that one is required to perform as part of one's job.

职责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A moral or legal obligation; a responsibility.

道德或法律上的责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A payment levied on the import, export, manufacture, or sale of goods.

进口税

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The measure of an engine's effectiveness in units of work done per unit of fuel.

发动机的工作效率,单位燃料的功率。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ