Bản dịch của từ Duty trong tiếng Trung
Duty
Noun CountableNoun

Duty (Noun Countable)
ˈdʒuː.ti
ˈduː.t̬i
01
Duties, tasks, responsibilities.
职责,任务,责任
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Duty (Noun)
djˈuti
dˈuti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A moral or legal obligation; a responsibility.
道德或法律上的责任
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A payment levied on the import, export, manufacture, or sale of goods.
进口税
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
