Bản dịch của từ Edge trong tiếng Trung
Edge
Noun CountableNounVerb

Edge (Noun Countable)
edʒ
edʒ
Edge (Noun)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01
A quality or factor which gives superiority over close rivals.
超越竞争对手的优势
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Edge (Verb)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
