Bản dịch của từ Embrace\ trong tiếng Trung
Embrace\

Embrace\ (Noun)
Embrace\ (Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To accept or support something willingly or enthusiastically
拥抱 - (思想、观点等)欣然接受或大力支持
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To accept an idea belief change or opportunity willingly and enthusiastically
欣然接受;乐于采纳;拥护
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To accept an idea belief change or opportunity willingly and enthusiastically
欣然接受;乐于采纳
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To include or cover something completely to surround it
包括;包围;覆盖
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Embrace\ (Noun Countable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
