Bản dịch của từ Hit trong tiếng Trung
Hit
Noun CountableVerbNoun

Hit (Noun Countable)
hɪt
hɪt
01
Success.
成功的事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hit (Verb)
hɪt
hɪt
01
Hit it, hit it.
开始!
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Reach (a particular level, point, or figure)
达到某个水平或数字
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hit (Noun)
hɪt
hˈɪt
02
A successful venture, especially a film, pop record, or song.
热门作品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
