Bản dịch của từ Jug trong tiếng Trung

Jug

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jug (Noun)

dʒəg
dʒˈʌg
01

A cylindrical container with a handle and a lip, used for holding and pouring liquids.

带把的圆柱形容器,用于盛放和倒出液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A woman's breasts.

女性的乳房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Prison.

监狱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A secure hold that is cut into rock for climbing.

攀岩抓握点

Ví dụ

Jug (Verb)

dʒəg
dʒˈʌg
01

Prosecute and imprison (someone)

起诉并监禁(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Stew or boil (a hare or rabbit) in a covered container.

在盖子容器中慢炖或煮(兔子或野兔)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ