Bản dịch của từ Loft trong tiếng Trung
Loft
NounVerb

Loft (Noun)
lˈɔft
lɑft
01
The thickness of insulating matter in an object such as a sleeping bag.
保温材料的厚度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loft

The thickness of insulating matter in an object such as a sleeping bag.
保温材料的厚度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa