Bản dịch của từ Lower trong tiếng Trung

Lower

VerbAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower (Verb)

ˈləʊ.ər
ˈloʊ.ɚ
01

Low it down.

降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive) To bring down; to humble.

降低;使谦卑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(computing, transitive) To reduce operations to single machine instructions, as part of compilation of a program.

将复杂操作简化为单一机器指令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(transitive) To depress as to direction.

降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lower (Adjective)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

(geology, of strata or geological time periods) older.

较老的(地层或时期)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bottom; more towards the bottom than the middle of an object.

底部的; 靠近物体底部的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.

位于低处,靠近海岸或更偏南。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lower (Adverb)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

Comparative form of low: more low.

更低的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ