Bản dịch của từ Mellow trong tiếng Trung
Mellow
AdjectiveVerb

Mellow (Adjective)
mˈɛləʊ
ˈmɛɫoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Made less harsh severe or intense especially through age or experience
变得温和的;老练而平和的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mellow (Verb)
mˈɛləʊ
ˈmɛɫoʊ
