Bản dịch của từ Panic: trong tiếng Trung
Panic:
NounVerb

Panic: (Noun)
pˈænɪk
ˈpænɪk
03
A sudden uncontrollable fear or anxiety often causing wildly unthinking behavior
恐慌 - 突然且无法控制的恐惧或焦虑,常导致盲目冲动的行为
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Panic: (Verb)
pˈænɪk
ˈpænɪk
03
To react in a frantic or irrational way
惊慌 - 反应过度且不理智
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
