Bản dịch của từ Patient trong tiếng Trung

Patient

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patient (Noun)

pˈeɪʃənt
ˈpeɪʃənt
01

A person who is suffering from an illness or injury

病人 - 指患病或受伤的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person receiving medical treatment

病人 - 指接受医疗治疗的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Patient (Adjective)

pˈeɪʃənt
ˈpeɪʃənt
01

Capacity to endure without complaint

忍耐的 - 能忍受,不抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Calm in the face of difficulties

沉着的 - 面临困难时保持冷静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa