Bản dịch của từ Reach trong tiếng Trung

Reach

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach (Verb)

riːtʃ
riːtʃ
01

Achievable, accessible.

可达的,能达到的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Stretch out an arm in a specified direction in order to touch or grasp something.

伸手去碰或抓住某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Arrive at; get as far as.

达到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sail with the wind blowing from the side of the ship.

顺风行驶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Reach (Noun)

ɹˈitʃ
ɹˈitʃ
01

An act of reaching out with one's arm.

伸手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The extent or range of something's application, effect, or influence.

范围或影响力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A distance traversed in reaching.

到达的距离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A continuous extent of water, especially a stretch of river between two bends, or the part of a canal between locks.

河段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ