Bản dịch của từ Ripe trong tiếng Trung

Ripe

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ripe (Adjective)

ɹˈɑɪp
ɹˈɑɪp
01

Having arrived at the fitting stage or time for a particular action or purpose)

成熟,适合某种目的或行动的时机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a person's language) beyond the bounds of propriety; coarse.

粗俗的; 不文雅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of fruit or grain) developed to the point of readiness for harvesting and eating.

成熟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a person's age) advanced.

年龄大,成熟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(of a female fish or insect) ready to lay eggs or spawn.

成熟的,准备产卵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ