Bản dịch của từ Scrape trong tiếng Trung

Scrape

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrape (Noun)

skɹˈeip
skɹˈeip
01

A procedure of dilatation of the cervix and curettage of the uterus.

扩张子宫颈和清除子宫内膜的手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act or sound of scraping.

刮擦声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scrape (Verb)

skɹˈeip
skɹˈeip
01

Copy (data) from a website using a computer program.

从网站上用程序复制数据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Drag or pull a hard or sharp implement across (a surface or object) so as to remove dirt or other matter.

刮去表面污垢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rub or cause to rub by accident against a rough or hard surface, causing damage or injury.

擦伤,划伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Narrowly pass by or through something.

勉强通过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ